cost ledger

Học thuật
Thân thiện
cost ledger

The accountant reviews the cost ledger on her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kế toán):
    • Sổ cái chi phí: Một loại sổ kế toán chuyên dụng dùng để ghi chép, phân loại tổng hợp tất cả các chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh. một phần của hệ thống sổ sách kế toán chi phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant updates the cost ledger daily to track production expenses. (Kế toán viên cập nhật sổ cái chi phí hàng ngày để theo dõi chi phí sản xuất.)
    • All material and labor costs are recorded in the cost ledger. (Tất cả chi phí nguyên vật liệu nhân công đều được ghi vào sổ cái chi phí.)
    • Management reviewed the cost ledger to identify areas for savings. (Ban lãnh đạo đã xem xét sổ cái chi phí để xác định các khoản có thể tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To maintain a cost ledger": Duy trì, ghi chép sổ cái chi phí.

    • It is crucial for manufacturing firms to maintain an accurate cost ledger. (Việc duy trì một sổ cái chi phí chính xác rất quan trọng đối với các công ty sản xuất.)
  • "Entries in the cost ledger": Các bút toán, mục nhập trong sổ cái chi phí.

    • The auditor checked all entries in the cost ledger for discrepancies. (Kiểm toán viên đã kiểm tra tất cả các bút toán trong sổ cái chi phí để tìm sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • General ledger (n): Sổ cái chung. (Sổ cái tổng hợp tất cả các tài khoản kế toán của doanh nghiệp, trong đó có thể bao gồm cả tài khoản chi phí).
  • Subsidiary ledger (n): Sổ cái chi tiết. (Sổ cái bổ trợ cho sổ cái chung, ghi chi tiết cho từng đối tượng; sổ cái chi phí có thể được coi một dạng sổ cái chi tiết cho các tài khoản chi phí).
  • Cost accounting (n): Kế toán chi phí. (Ngành kế toán chuyên về việc ghi chép, phân tích kiểm soát chi phí).
Từ đồng nghĩa
  • Expense ledger (n): Sổ cái chi phí. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
  • Cost record book (n): Sổ ghi chép chi phí. (Cách diễn đạt đơn giản, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kế toán chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kế toán chuyên ngành này.)

cost ledger

The accountant reviews the cost ledger on her desk.

Noun
  1. sổ cái ghi chép phí tổn sản xuất